thải bỏ
Định nghĩa
- Động từ:
- Loại ra, vứt đi: "thải bỏ" chỉ hành động loại bỏ, vứt đi những thứ không còn giá trị, không cần thiết hoặc không đạt tiêu chuẩn.
- Từ chối, không chấp nhận: "thải bỏ" cũng được dùng để nói về việc xã hội, môi trường hoặc một hệ thống loại trừ những yếu tố không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà máy này thải bỏ chất thải ra sông. (Nhà máy loại bỏ chất thải không cần thiết ra môi trường.)
- Người nông dân thải bỏ những hạt giống xấu. (Nông dân vứt đi những hạt không đạt chất lượng.)
- Cuộc sống hiện đại thải bỏ những người không thích nghi được. (Xã hội từ chối những cá nhân không theo kịp thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thải bỏ rác thải": quá trình loại bỏ rác hoặc chất thải.
- Việc thải bỏ rác thải đúng cách rất quan trọng. (Xử lý rác thải một cách phù hợp là cần thiết.)
"thải bỏ sản phẩm lỗi": loại bỏ hàng hóa không đạt tiêu chuẩn.
- Công ty quyết định thải bỏ toàn bộ lô hàng bị hỏng. (Công ty loại bỏ tất cả sản phẩm có khuyết điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Loại bỏ (động từ): vứt đi, không dùng nữa — gần nghĩa với "thải bỏ".
- Chúng ta cần loại bỏ thói quen xấu. (Cần vứt bỏ những thói quen không tốt.)
Vứt bỏ (động từ): ném đi, không giữ lại — đồng nghĩa với "thải bỏ".
- Đừng vứt bỏ đồ cũ nếu còn dùng được. (Đừng ném đi đồ vật cũ nếu vẫn hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Loại trừ: loại ra, không cho tham gia.
- Đào thải: loại bỏ tự nhiên (thường dùng trong sinh học hoặc xã hội).
- Từ chối: không chấp nhận.
Thành ngữ liên quan
- Thải bỏ như rác: coi thường, không trân trọng.
- Họ đối xử với nhân viên cũ như thải bỏ như rác. (Họ không coi trọng người lao động cũ.)